English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ruff

Best translation match:
English Vietnamese
ruff
* danh từ
- cổ áo xếp nếp (châu Âu, (thế kỷ) 16)
- khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
- (động vật học) bồ câu áo dài
- (đánh bài) trường hợp cắt bằng bài chủ, sự cắt bằng bài chủ
* động từ
- (đánh bài) cắt bằng bài chủ

May be synonymous with:
English English
ruff; frill
an external body part consisting of feathers or hair about the neck of a bird or other animal
ruff; choker; neck ruff; ruffle
a high tight collar
ruff; philomachus pugnax
common Eurasian sandpiper; the male has an erectile neck ruff in breeding season
ruff; trumping
(card games) the act of taking a trick with a trump when unable to follow suit
ruff; trump
play a trump

May related with:
English Vietnamese
ruff
* danh từ
- cổ áo xếp nếp (châu Âu, (thế kỷ) 16)
- khoang cổ (ở loài chim, loài thú)
- (động vật học) bồ câu áo dài
- (đánh bài) trường hợp cắt bằng bài chủ, sự cắt bằng bài chủ
* động từ
- (đánh bài) cắt bằng bài chủ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: