English to Vietnamese
Search Query: rue
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rue
|
* danh từ
- (thực vật học) cây cửu lý hương - (từ cổ,nghĩa cổ) sự ăn năn, sự hối hận * ngoại động từ - hối hận, ăn năn, hối tiếc |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rue
|
cô ; hối ; hồi hương ; không hối ; ân hận về ; đường rue ;
|
|
rue
|
hồi hương ; ân hận về ; đường rue ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rue; herb of grace; ruta graveolens
|
European strong-scented perennial herb with grey-green bitter-tasting leaves; an irritant similar to poison ivy
|
|
rue; regret; ruefulness; sorrow
|
sadness associated with some wrong done or some disappointment
|
|
rue; regret; repent
|
feel remorse for; feel sorry for; be contrite about
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rue-raddy
|
* danh từ
- dây kéo quàng vai (dây quàng vào vai để kéo vật gì) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
