English to Vietnamese
Search Query: rudimentary
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rudimentary
|
* tính từ
- sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai =a rudimental knowledge of mechanics+ kiến thức sơ đẳng về cơ học - (sinh vật học) thô sơ =rudimental organ+ cơ quan thô sơ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rudimentary
|
bước cơ ; bước đầu ; sơ đẳng ;
|
|
rudimentary
|
bước cơ ; bước đầu ; sơ đẳng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rudimentary; fundamental; underlying
|
being or involving basic facts or principles
|
|
rudimentary; vestigial
|
not fully developed in mature animals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rudimentary
|
* tính từ
- sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai =a rudimental knowledge of mechanics+ kiến thức sơ đẳng về cơ học - (sinh vật học) thô sơ =rudimental organ+ cơ quan thô sơ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
