English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rudiment

Best translation match:
English Vietnamese
rudiment
* danh từ
- (số nhiều) những nguyên tắc sơ đẳng, những nguyên tắc cơ sở, những khái niệm bước đầu, những kiến thức cơ sở
=the rudiments of chemistry+ các kiến thức cơ sở về hoá học
- (sinh vật học) cơ quan thô sơ

May related with:
English Vietnamese
rudimental
* tính từ
- sơ bộ, sơ đẳng, bước đầu, mới phôi thai
=a rudimental knowledge of mechanics+ kiến thức sơ đẳng về cơ học
- (sinh vật học) thô sơ
=rudimental organ+ cơ quan thô sơ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: