English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rudder

Best translation match:
English Vietnamese
rudder
* danh từ
- bánh lái
- (nghĩa bóng) nguyên tắc chỉ đạo
- đũa khuấy (dùng để khuấy mầm lúa mạch trong thùng ủ bia)

Probably related with:
English Vietnamese
rudder
bánh lái xoay ; bánh lái ; lái ;
rudder
bánh lái xoay ; bánh lái ; lái ;

May related with:
English Vietnamese
rudder-post
* danh từ
- khoang lái; trục lái
rudder-stock
* danh từ
- trục lái
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: