English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rubbing

Best translation match:
English Vietnamese
rubbing
* danh từ
- sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng

Probably related with:
English Vietnamese
rubbing
chà xát ; chà ; chạm ; chết mất ; có chà xát ; lau bóng ; lau ; lại nắn ; mau chóng chà ; mài ; nhảy ; nên chà xát ; nắn ; sự va chạm ; vuốt ve ; vuốt đi ; xát ; đang xoa bóp ; đó để mài ; để mài ;
rubbing
chà xát ; chà ; chạm ; chết mất ; có chà xát ; lau bóng ; lau ; lại nắn ; mài ; nhảy ; nên chà xát ; nắn ; sự va chạm ; vuốt ve ; vuốt đi ; xát ; đang xoa bóp ; đó để mài ; để mài ;

May be synonymous with:
English English
rubbing; friction
the resistance encountered when one body is moved in contact with another
rubbing; detrition; friction
effort expended in moving one object over another with pressure

May related with:
English Vietnamese
rub-a-dub
* danh từ
- tùng tùng tùng (tiếng trống)
rub-stone
* danh từ
- đá mài
brass-rubbing
* danh từ
- sự đặt một mảnh giấy lên tấm bia đồng và xoa sáp (hoặc phấn) lên mặt giấy để mô phỏng tấm bia, Sự rập khuôn
rubbing
* danh từ
- sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: