English → Vietnamese
rubber
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rubber
* danh từ
- cao su ((cũng) india-rubber)
=hard rubber+ cao su cứng
=synthetic rubber+ cao su tổng hợp
- cái tẩy
- (số nhiều) ủng cao su
- người xoa bóp
- khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát
- (định ngữ) bằng cao su
=rubber cloth+ vải tráng cao su
=rubber gloves+ găng tay cao su
* ngoại động từ
- tráng cao su, bọc bằng cao su
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò); tò mò
- cao su ((cũng) india-rubber)
=hard rubber+ cao su cứng
=synthetic rubber+ cao su tổng hợp
- cái tẩy
- (số nhiều) ủng cao su
- người xoa bóp
- khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát
- (định ngữ) bằng cao su
=rubber cloth+ vải tráng cao su
=rubber gloves+ găng tay cao su
* ngoại động từ
- tráng cao su, bọc bằng cao su
* nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò); tò mò
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rubber
bằng cao su ; cao su lấy ; cao su mà ; cao su như ; cao su ; cái bao cao su ; dây cao su ; hay cao su ; lớp cao su ; miếng cao su ; mấy cái đồ ; sợi dây cao su ; với dây cao su ;
rubber
bằng cao su ; cao su lấy ; cao su mà ; cao su như ; cao su ; cái bao cao su ; dây cao su ; hay cao su ; lớp cao su ; miếng cao su ; mấy cái đồ ; sợi dây cao su ; thư ́ cao su ; với dây cao su ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rubber caoutchouc; gum elastic; india rubber; natural rubber
an elastic material obtained from the latex sap of trees (especially trees of the genera Hevea and Ficus) that can be vulcanized and finished into a variety of products
rubber synthetic rubber
any of various synthetic elastic materials whose properties resemble natural rubber
rubber pencil eraser; rubber eraser
an eraser made of rubber (or of a synthetic material with properties similar to rubber); commonly mounted at one end of a pencil
rubber condom; prophylactic; safe; safety
contraceptive device consisting of a sheath of thin rubber or latex that is worn over the penis during intercourse
rubber arctic; galosh; golosh; gumshoe
a waterproof overshoe that protects shoes from water or snow
rubber rubberise; rubberize
coat or impregnate with rubber
rubber no-good
returned for lack of funds
Other matches
Other phrases built from the same root.
foam rubber
* danh từ
- cao su bọt, cao su mút (làm nệm...)
- cao su bọt, cao su mút (làm nệm...)
* danh từ
- cao su
- cái tẩy
- (định ngữ) (thuộc) cao su; bằng cao su
- cao su
- cái tẩy
- (định ngữ) (thuộc) cao su; bằng cao su
* ngoại động từ
- tráng cao su
- tráng cao su
rubber band
* danh từ
- dây chun, dây cao su (dùng để buộc đồ vật)
- dây chun, dây cao su (dùng để buộc đồ vật)
rubber goods
* danh từ
- những dụng cụ tránh thai và hỗ trợ quan hệ tình dục
- những dụng cụ tránh thai và hỗ trợ quan hệ tình dục
rubber plant
* danh từ
- loại cây có lá dày xanh bóng thường trồng trong nhà làm cảnh
- loại cây có lá dày xanh bóng thường trồng trong nhà làm cảnh
rubber solution
* danh từ
- cao su hoà tan
- cao su hoà tan
rubber stamp
* danh từ
- con dấu cao su
- người (nhóm ) tán thành quyết định (hành động ) của người khác một cách nhanh chóng
* ngoại động từ
- tán thành (quyết định, hành động ) tức khắc không suy nghĩ kỹ
- con dấu cao su
- người (nhóm ) tán thành quyết định (hành động ) của người khác một cách nhanh chóng
* ngoại động từ
- tán thành (quyết định, hành động ) tức khắc không suy nghĩ kỹ
* tính từ
- được bọc cao su, tráng cao su
- được bọc cao su, tráng cao su
* tính từ
- được cách ly bằng cao su
- được cách ly bằng cao su
* danh từ
- <Mỹ> người tò mò (nhất là người du lịch, khách tham quan)
* ngoại động từ
- giương mắt nhìn
- <Mỹ> người tò mò (nhất là người du lịch, khách tham quan)
* ngoại động từ
- giương mắt nhìn
* danh từ
- cây cao su
- cây cao su