English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rub

Best translation match:
English Vietnamese
rub
* danh từ
- sự cọ xát, sự chà xát
- sự lau, sự chải
=to give the horse a good rub+ chải thật kỹ con ngựa
- (thể dục,thể thao) chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn)
- sự khó khăn, sự cản trở
=there's the rub+ khó khăn là ở chỗ đó
- đá mài ((cũng) rub stone)
* ngoại động từ
- cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp
=rub something dry+ chà xát cái gì cho khô đi
=to rub one's hands [together]+ xoa tay
=to rub oil into someone+ xoa bóp dầu cho ai
- lau, lau bóng, đánh bóng
- xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ...)
- nghiền, tán
=to rub something to power+ nghiền cái gì thành bột
* nội động từ
- cọ, chà xát
- mòn rách, xơ ra (quần áo...), xước (da)
- (thể dục,thể thao) chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề (quả cầu lăn)
!to rub along
- len lỏi qua được; lách lên một cách khó khăn
- giải quyết được khó khăn, xoay xở được
=to manage to rub along+ tìm cách xoay xở được
- sống tương đối hoà thuận với nhau; thông cảm với nhau
=they rub along together+ họ sống thông cảm với nhau (tương đối hoà thuận với nhau)
!to rub away
- cọ mòn, cọ xơ ra
- xoa bóp cho hết (đau)
- xoá sạch, lau sạch, chùi sạch, tẩy sạch
!to rub down
- chà xát; chải (mình ngựa)
- xoa bóp; lau mình (sau khi tắm)
- mài nhẵn, đánh nhẵn
!to rub in (into)
- xoa bóp cho thấm (dầu cao, thuốc bóp...)
- (nghĩa bóng) nhồi nhét vào, bức ép; nhấn mạnh, nói đi nói lại
=the lesson needs rubbing in+ bài náy bắt buộc phải học thuộc
=don't rub it in+ đừng nhắc đi nhắc lại chuyện đó
!to rub off
- lau sạch, chùi sạch, xoá sạch, tẩy sạch
- làm sầy, làm xước
=to rub one's skin off+ làm xước da
!to rub out
!to rub off
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khử, thủ tiêu, giết
=to be rubbed out by the gangsters+ bị bọn cướp thủ tiêu đi
!to rub through
- xát qua (một cái sàng, cái rây)
!to rub up
- lau bóng, đánh bóng
- ôn luyện lại, làm nhớ lại
=to rub up one's memory+ nhớ lại
=to rub up one's English+ ôn luyện lại tiếng Anh
- nghiền nhỏ rồi trộn (sôcôla, bột màu...) bánh thánh
!to rub elbows with someone
- (xem) elbow
!to rub somebody up the wrong way
- làm trái ý ai, chọc tức ai

Probably related with:
English Vietnamese
rub
bóp ; cha ; chà xát ; chà ; cản trở ; cọ xát ; cọ ; cứ tống ; ha ̃ y xoa ; hãy chà ; khoe ; khăn ; lau ; làm ; lại nắn ; nhắc lại ; rắc ; sờ ; thoa ; thủ tiêu ; tôi xoa ; vuốt ve ; xát ; đánh ; đề ;
rub
bóp ; chà xát ; chà ; cản trở ; cọ xát ; cọ ; cứ tống ; ha ̃ y xoa ; hãy chà ; khoe ; khăn ; lau ; làm ; lại nắn ; nhắc lại ; rắc ; sờ ; thoa ; thể chà xát ; thủ tiêu ; tôi xoa ; vuốt ve ; xát ; đánh ; đề ;

May be synonymous with:
English English
rub; hang-up; hitch; snag
an unforeseen obstacle
rub; wipe
the act of rubbing or wiping
rub; chafe; fray; fret; scratch
cause friction
rub; itch; scratch
scrape or rub as if to relieve itching

May related with:
English Vietnamese
rub-a-dub
* danh từ
- tùng tùng tùng (tiếng trống)
rub-stone
* danh từ
- đá mài
rubbing
* danh từ
- sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: