English to Vietnamese
Search Query: rousing
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rousing
|
* danh từ
- sự đánh thức, sự làm thức tỉnh =he wants rousing+ nó cần phải thức tỉnh * tính từ - khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn =a rousing appeal+ một lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người - nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi =a rousing welcome+ sự đón tiếp nồng nhiệt =a rousing cheer+ tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rousing
|
hào hứng lên nào ;
|
|
rousing
|
hào hứng lên nào ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rousing; arousal
|
the act of arousing
|
|
rousing; stirring
|
capable of arousing enthusiasm or excitement
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rouse
|
* danh từ
- (quân sự) hiệu kèn đánh thức * ngoại động từ - khua, khuấy động =to rouse a fox from its lair+ khua một con cáo ra khỏi hang - đánh thức, làm thức tỉnh =to rouse someone [from sleep]+ đánh thức ai dậy =to rouse oneself+ thức tỉnh, tỉnh táo - khích động =to rouse the masses to action+ khích động quần chúng hành động - khêu gợi (tình cảm...) - khuấy (chất lỏng, bia khi ủ) - chọc tức, làm nổi giận - (hàng hải) kéo mạnh, ra sức kéo * nội động từ - ((thường) + up) thức tỉnh, tỉnh dây, thức tỉnh * ngoại động từ - muối (cá trích...) |
|
rousing
|
* danh từ
- sự đánh thức, sự làm thức tỉnh =he wants rousing+ nó cần phải thức tỉnh * tính từ - khêu gợi, khích động, làm hào hứng, làm phấn chấn =a rousing appeal+ một lời khêu gợi khích động, một lời kêu gọi làm phấn chấn lòng người - nồng nhiệt, mạnh mẽ, sôi nổi =a rousing welcome+ sự đón tiếp nồng nhiệt =a rousing cheer+ tiếng vỗ tay hoan hô nhiệt kiệt |
|
rabble-rousing
|
* tính từ
- (thuộc) người kích động quần chúng - có ý kích động quần chúng * danh từ - sự kích động quần chúng, trường hợp kích động quần chúng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
