English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rouser

Best translation match:
English Vietnamese
rouser
* danh từ
- người đánh thức
- người khích động
- dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
- lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)

May be synonymous with:
English English
rouser; arouser; waker
someone who rouses others from sleep

May related with:
English Vietnamese
rabble rouser
* danh từ
- người khích động quần chúng
rabble-rouser
* danh từ
- người kích động quần chúng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: