English → Vietnamese
rouser
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rouser
* danh từ
- người đánh thức
- người khích động
- dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
- lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)
- người đánh thức
- người khích động
- dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
- lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rouser arouser; waker
someone who rouses others from sleep
Other matches
Other phrases built from the same root.
rabble rouser
* danh từ
- người khích động quần chúng
- người khích động quần chúng
* danh từ
- người kích động quần chúng
- người kích động quần chúng