English → Vietnamese
roughage
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
roughage
* danh từ
- thức ăn thô (cho vật nuôi)
- chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)
- thức ăn thô (cho vật nuôi)
- chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
roughage fiber
coarse, indigestible plant food low in nutrients; its bulk stimulates intestinal peristalsis
Other matches
Other phrases built from the same root.
roughage
* danh từ
- thức ăn thô (cho vật nuôi)
- chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)
- thức ăn thô (cho vật nuôi)
- chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột)