English to Vietnamese
Search Query: roughage
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
roughage
|
* danh từ
- thức ăn thô (cho vật nuôi) - chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
roughage; fiber
|
coarse, indigestible plant food low in nutrients; its bulk stimulates intestinal peristalsis
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
roughage
|
* danh từ
- thức ăn thô (cho vật nuôi) - chất xơ (không tiêu hoá được, chỉ có tác dụng cơ học đối với ruột) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
