English to Vietnamese
Search Query: rookie
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rookie
|
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rookie
|
chính lạc ; cảnh ; dân tay mơ ; lính mới như ; lính mới ; mới ra nghề ; mới ; nhãi con ; tay mơ ; tân binh ; tân ; vào nghề ;
|
|
rookie
|
chính lạc ; cảnh ; dân tay mơ ; lính mới ; mới ; nhãi con ; tay mơ ; tân binh ; tân ; vào nghề ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rookie; cub; greenhorn
|
an awkward and inexperienced youth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rookie
|
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh |
|
rooky
|
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) lính mới, tân binh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
