English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rook

Best translation match:
English Vietnamese
rook
* danh từ
- (đánh cờ) quân cờ tháp
* danh từ
- (động vật học) con quạ
- người cờ gian bạc lận
* ngoại động từ
- bịp (ai) trong cờ bạc
- bán giá cắt cổ (khách hàng)

Probably related with:
English Vietnamese
rook
con quạ ; quân xe ; xe ;
rook
con quạ ; xe ;

May be synonymous with:
English English
rook; castle
(chess) the piece that can move any number of unoccupied squares in a direction parallel to the sides of the chessboard
rook; corvus frugilegus
common gregarious Old World bird about the size and color of the American crow
rook; bunco; con; defraud; diddle; gip; goldbrick; gyp; hornswoggle; mulct; nobble; scam; short-change; swindle; victimize
deprive of by deceit

May related with:
English Vietnamese
rook
* danh từ
- (đánh cờ) quân cờ tháp
* danh từ
- (động vật học) con quạ
- người cờ gian bạc lận
* ngoại động từ
- bịp (ai) trong cờ bạc
- bán giá cắt cổ (khách hàng)
rook
con quạ ; quân xe ; xe ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: