English to Vietnamese
Search Query: romp
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
romp
|
* danh từ
- đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; người đàn bà thích nô đùa ầm ĩ - trò nô đùa ầm ĩ; trò chơi ầm ĩ ((cũng) game of romps) * nội động từ - nô đùa ầm ĩ - (từ lóng) thắng một cách dễ dàng (đua ngựa) =to romp home; to rompin; to rompaway+ thắng một cách dễ dàng (ngựa) =to romp past+ vượt một cách dễ dàng (ngựa) !to romp through an examination - thi đỗ dễ dàng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
romp; blowout; laugher; runaway; shoo-in; walkaway
|
an easy victory
|
|
romp; hoyden; tomboy
|
a girl who behaves in a boyish manner
|
|
romp; caper; frolic; gambol; play
|
gay or light-hearted recreational activity for diversion or amusement
|
|
romp; cavort; disport; frisk; frolic; gambol; lark; lark about; rollick; run around; skylark; sport
|
play boisterously
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
romp
|
* danh từ
- đưa trẻ thích nô đùa ầm ĩ; người đàn bà thích nô đùa ầm ĩ - trò nô đùa ầm ĩ; trò chơi ầm ĩ ((cũng) game of romps) * nội động từ - nô đùa ầm ĩ - (từ lóng) thắng một cách dễ dàng (đua ngựa) =to romp home; to rompin; to rompaway+ thắng một cách dễ dàng (ngựa) =to romp past+ vượt một cách dễ dàng (ngựa) !to romp through an examination - thi đỗ dễ dàng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
