English to Vietnamese
Search Query: roisterer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
roisterer
|
* danh từ
- người hay làm om sòm, người hay làm huyên náo - người ăn chơi; người thích chè chén ầm ĩ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
roisterer
|
* danh từ
- người hay làm om sòm, người hay làm huyên náo - người ăn chơi; người thích chè chén ầm ĩ |
|
roistering
|
* danh từ
- sự làm om sòm, sự làm ầm ĩ - sự chè chén ầm ĩ |
|
roisterous
|
* tính từ
- khoác lác; khoe khoang; hống hách |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
