English to Vietnamese
Search Query: rival
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rival
|
* danh từ
- đối thủ, địch thủ, người kình địch, người cạnh tranh =business rivals+ các nhà cạnh tranh kinh doanh =without a rival+ không có đối thủ xuất chúng * tính từ - đối địch, kình địch, cạnh tranh =rival companies+ những công ty cạnh tranh nhau * động từ - so bì với, sánh với - (từ hiếm,nghĩa hiếm) cạnh tranh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rival
|
bên đối lập ; cạnh tranh với ; cạnh tranh ; của đối thủ cạnh tranh ; kình với ; kẻ thù ; so với đối thủ ; tranh với ; uống vì đối thủ ; với đối thủ ; đấu thủ ; địch ; đối thủ cạnh tranh ; đối thủ ; đối địch ;
|
|
rival
|
bên đối lập ; cạnh tranh ; của đối thủ cạnh tranh ; kẻ thù ; so với đối thủ ; tranh với ; với đối thủ ; đấu thủ ; địch ; đối thủ cạnh tranh ; đối thủ ; đối địch ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rival; challenger; competition; competitor; contender
|
the contestant you hope to defeat
|
|
rival; equal; match; touch
|
be equal to in quality or ability
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
non-rival consumption
|
- (Econ) Sự tiêu dùng không bị kèn cựa; Sự tiêu dùng không bị cạnh tranh.
+ Khi sự tiêu dùng của một cá nhân đối với một loại hàng hoá không hề làm giảm đi nguồn cung cấp hàng hoá đó cho những cá nhân khác thì hàng hoá đó được coi là không cạnh tranh trong tiêu dùng. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
