English to Vietnamese
Search Query: ringed
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ringed
|
* tính từ
- có vòng, có đeo nhẫn - đã đính ước (với ai); đã có vợ, đã có chồng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ringed
|
con sư ; xếp theo hàng bao quanh cung ;
|
|
ringed
|
con sư ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ringed; annular; annulate; annulated; circinate; doughnut-shaped; ring-shaped
|
shaped like a ring
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bull ring
|
* danh từ
- trường đấu bò |
|
ear-ring
|
-ring)
/'iəriɳ/ * danh từ - hoa tai |
|
gas-ring
|
* danh từ
- bếp hơi hình vòng |
|
key-ring
|
* danh từ
- vòng (đeo) chìa khoá |
|
kiss-in-the-ring
|
* danh từ
- trò chơi chạy đuổi và hôn nhau (giữa trai gái) |
|
napkin-ring
|
* danh từ
- vòng đánh dấu khăn ăn (của từng người) |
|
price-ring
|
* danh từ
- hội liên hiệp giá cả (giữa bọn tư bản độc quyền để nâng hoặc giữ giá) |
|
prize-ring
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) vũ đài đấu quyền Anh lấy tiền - sự đấu quyền Anh lấy tiền |
|
ring craft
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quyền thuật |
|
ring ouzel
|
* danh từ
- (động vật học) chim hét khoang cổ |
|
ring-bolt
|
* danh từ
- (hàng hải) chốt có vòng (để buộc dây) |
|
ring-case
|
* danh từ
- hộp đựng nhẫn |
|
ring-dove
|
* danh từ
- (động vật học) bồ câu rừng - chim cu |
|
ring-fence
|
* danh từ
- hàng rào kín (xung quanh cái gì...) |
|
ring-finger
|
* danh từ
- ngón nhẫn (ngón tay) |
|
ring-master
|
* danh từ
- người chỉ đạo biểu diễn (xiếc) |
|
ring-neck
|
* danh từ
- (động vật học) vịt khoang cổ - chim choi choi khoang cổ |
|
ring-necked
|
* tính từ
- có khoang ở cổ |
|
ring-net
|
* danh từ
- lưới, vợt (bắt cá hồi, bắt bướm) |
|
ringed
|
* tính từ
- có vòng, có đeo nhẫn - đã đính ước (với ai); đã có vợ, đã có chồng |
|
sale ring
|
* danh từ
- khu vực người mua (ở chỗ bán đấu giá) |
|
snout-ring
|
* danh từ
- cái rọ (buộc vào mõm lợn) |
|
split ring
|
* danh từ
- vòng móc chìa khoá |
|
wedding-ring
|
* danh từ
- nhẫn cưới |
|
double ring strapping
|
- (Tech) dây ràng vòng đôi
|
|
guard-ring capacitor
|
- (Tech) bộ điện dung vòng bảo vệ
|
|
engagement ring
|
* danh từ
- nhẫn đính hôn |
|
piston ring
|
* danh từ
- bạc pít-tông |
|
ring-bark
|
* danh từ
- (thực vật học) vỏ vòng |
|
ring-binder
|
* danh từ
- cái vòng kim loại có thể mở ra, khép lại để giữ những tờ giấy có đục lỗ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
