English → Vietnamese
rind
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rind
* danh từ
- vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ
- (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt
* ngoại động từ
- bóc vỏ, gọt vỏ
- vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ
- (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt
* ngoại động từ
- bóc vỏ, gọt vỏ