English to Vietnamese
Search Query: rind
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rind
|
* danh từ
- vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ - (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt * ngoại động từ - bóc vỏ, gọt vỏ |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rind
|
* danh từ
- vỏ cây; vỏ quả, cùi phó mát; màng lá mỡ - (nghĩa bóng) bề ngoài, bề mặt * ngoại động từ - bóc vỏ, gọt vỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
