English to Vietnamese
Search Query: rimming
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rimming
|
* danh từ
- sự lắp vành |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rimmed
|
* tính từ
- có vành; viền vành = dark-rimmed glasses+kính gọng đen = red-rimmed eyes+mắt có vành đỏ |
|
rimming
|
* danh từ
- sự lắp vành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
