English to Vietnamese
Search Query: rim
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rim
|
* danh từ
- vành (bánh xe) - bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia) =a glass of beer full to the rim+ một cốc bia đầy tới miệng - gọng (kính) =spectacle rims+ gọng kính - (hàng hải) mặt nước - (thiên văn học) quầng (mặt trời...) =the rim of the sum+ quầng mặt trời - (thơ ca) cái vòng, vật hình tròn =golden rim+ mũ miện * ngoại động từ - vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rim; flange
|
a projection used for strength or for attaching to another object
|
|
rim; brim; lip
|
the top edge of a vessel or other container
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rimmed
|
* tính từ
- có vành; viền vành = dark-rimmed glasses+kính gọng đen = red-rimmed eyes+mắt có vành đỏ |
|
rimming
|
* danh từ
- sự lắp vành |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
