English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rigour

Best translation match:
English Vietnamese
rigour
* danh từ
- tính nghiêm khắc, tính khắc khe, tính chặt chẽ, tính nghiêm ngặt
- tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
- tính khắc khổ (đời sống)
- tính chính xác (phương pháp...)
- (số nhiều) những biện pháp khắt khe
- sự khó khăn gian khổ; cảnh đói kém hoạn nạn

May be synonymous with:
English English
rigour; cogency; rigor; validity
the quality of being valid and rigorous
rigour; asperity; grimness; hardship; rigor; rigorousness; rigourousness; severeness; severity
something hard to endure
rigour; hardness; harshness; inclemency; rigor; rigorousness; rigourousness; severeness; severity; stiffness
excessive sternness

May related with:
English Vietnamese
rigour
* danh từ
- tính nghiêm khắc, tính khắc khe, tính chặt chẽ, tính nghiêm ngặt
- tính khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
- tính khắc khổ (đời sống)
- tính chính xác (phương pháp...)
- (số nhiều) những biện pháp khắt khe
- sự khó khăn gian khổ; cảnh đói kém hoạn nạn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: