English → Vietnamese
rigorous
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rigorous
* tính từ
- nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
- khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
=rigorous climate+ khí hậu khắc nghiệt
- khắc khổ (đời sống)
- chính xác
=rigorous scientific method+ phương pháp khoa học chính xác
- nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
- khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
=rigorous climate+ khí hậu khắc nghiệt
- khắc khổ (đời sống)
- chính xác
=rigorous scientific method+ phương pháp khoa học chính xác
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
rigorous
chuẩn xác ; chặt chẽ ; cách nghiêm nhặt ; khắt khe ; luyện ; nghiêm khắc ; nghiêm ngặt ; phù ;
rigorous
chuẩn xác ; chặt chẽ ; khắt khe ; khắt ; luyện ; nghiêm khắc ; nghiêm ngặt ; phù ; sát sao ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rigorous strict
rigidly accurate; allowing no deviation from a standard
rigorous stringent; tight
demanding strict attention to rules and procedures
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính nghiêm khắc, tính khắc khe
- chủ nghĩa khắc khổ
- tính nghiêm khắc, tính khắc khe
- chủ nghĩa khắc khổ
rigorous
* tính từ
- nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
- khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
=rigorous climate+ khí hậu khắc nghiệt
- khắc khổ (đời sống)
- chính xác
=rigorous scientific method+ phương pháp khoa học chính xác
- nghiêm khắc, khắt khe, chặt chẽ, nghiêm ngặt
- khắc nghiệt (thời tiết, khí hậu)
=rigorous climate+ khí hậu khắc nghiệt
- khắc khổ (đời sống)
- chính xác
=rigorous scientific method+ phương pháp khoa học chính xác