English → Vietnamese
rigmarole
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
rigmarole
* danh từ
- sự kể lể huyên thiên, sự kể lể dông dài
- câu chuyện vô nghĩa, câu chuyện không đâu vào đâu
- (định ngữ) không đầu không đuôi, rời rạc, không có mạch lạc
- sự kể lể huyên thiên, sự kể lể dông dài
- câu chuyện vô nghĩa, câu chuyện không đâu vào đâu
- (định ngữ) không đầu không đuôi, rời rạc, không có mạch lạc
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
rigmarole rigamarole
a set of confused and meaningless statements
Other matches
Other phrases built from the same root.
rigmarole
* danh từ
- sự kể lể huyên thiên, sự kể lể dông dài
- câu chuyện vô nghĩa, câu chuyện không đâu vào đâu
- (định ngữ) không đầu không đuôi, rời rạc, không có mạch lạc
- sự kể lể huyên thiên, sự kể lể dông dài
- câu chuyện vô nghĩa, câu chuyện không đâu vào đâu
- (định ngữ) không đầu không đuôi, rời rạc, không có mạch lạc