English to Vietnamese
Search Query: ricochet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ricochet
|
* danh từ
- sự ném thia lia, sự bắn thia lia =ricochet fire (shot)+ đạn bắn thia lia * động từ - ném thia lia, bắn thia lia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
ricochet
|
chùm ; ́ i đi ;
|
|
ricochet
|
chùm ; ́ i đi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
ricochet; carom
|
a glancing rebound
|
|
ricochet; bounce; bound; rebound; recoil; resile; reverberate; spring; take a hop
|
spring back; spring away from an impact
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ricochet
|
* danh từ
- sự ném thia lia, sự bắn thia lia =ricochet fire (shot)+ đạn bắn thia lia * động từ - ném thia lia, bắn thia lia |
|
ricochet
|
chùm ; ́ i đi ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
