English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ricochet

Best translation match:
English Vietnamese
ricochet
* danh từ
- sự ném thia lia, sự bắn thia lia
=ricochet fire (shot)+ đạn bắn thia lia
* động từ
- ném thia lia, bắn thia lia

Probably related with:
English Vietnamese
ricochet
chùm ; ́ i đi ;
ricochet
chùm ; ́ i đi ;

May be synonymous with:
English English
ricochet; carom
a glancing rebound
ricochet; bounce; bound; rebound; recoil; resile; reverberate; spring; take a hop
spring back; spring away from an impact

May related with:
English Vietnamese
ricochet
* danh từ
- sự ném thia lia, sự bắn thia lia
=ricochet fire (shot)+ đạn bắn thia lia
* động từ
- ném thia lia, bắn thia lia
ricochet
chùm ; ́ i đi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: