English to Vietnamese
Search Query: rhumb
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rhumb
|
* danh từ
- rhumb (khoảng cách chia trên vòng mặt la bàn, bằng 1 / 32 của 360 độ, hoặc bằng 11 độ 15 phút) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rhumb; loxodrome; rhumb line
|
a line on a sphere that cuts all meridians at the same angle; the path taken by a ship or plane that maintains a constant compass direction
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rhumb
|
* danh từ
- rhumb (khoảng cách chia trên vòng mặt la bàn, bằng 1 / 32 của 360 độ, hoặc bằng 11 độ 15 phút) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
