English to Vietnamese
Search Query: rheumatic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rheumatic
|
* tính từ
- (thuộc) bệnh thấp khớp - mắc bệnh thấp khớp (người) * danh từ - người bị bệnh thấp khớp - (số nhiều) (thông tục) bệnh thấp khớp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
rheumatic; arthritic; creaky; rheumatoid; rheumy
|
of or pertaining to arthritis
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rheumatic
|
* tính từ
- (thuộc) bệnh thấp khớp - mắc bệnh thấp khớp (người) * danh từ - người bị bệnh thấp khớp - (số nhiều) (thông tục) bệnh thấp khớp |
|
rheumatism
|
* danh từ
- (y học) bệnh thấp khớp |
|
rheumatic fever
|
* danh từ
- sốt thấp khớp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
