English to Vietnamese
Search Query: rhetoric
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rhetoric
|
* danh từ
- tu từ học - thuật hùng biện =to use all one's rhetoric to persuade somebody+ dùng tài hùng biện để thuyết phục ai - sách tu từ học; sách dạy thuật hùng biện |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rhetoric
|
biện pháp tu từ ; bài hùng biện đầy ; diễn văn học thuộc lòng ; hùng biện ; lời nói ; mỹ từ để ;
|
|
rhetoric
|
biện pháp tu từ ; bài hùng biện đầy ; diễn văn học thuộc lòng ; hùng biện ; lời nói ; mỹ từ để ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
rhetoric; grandiloquence; grandiosity; magniloquence; ornateness
|
high-flown style; excessive use of verbal ornamentation
|
|
rhetoric; empty talk; empty words; hot air; palaver
|
loud and confused and empty talk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rhetoric
|
* danh từ
- tu từ học - thuật hùng biện =to use all one's rhetoric to persuade somebody+ dùng tài hùng biện để thuyết phục ai - sách tu từ học; sách dạy thuật hùng biện |
|
rhetorical
|
* tính từ
- (thuộc) giáo sư tu từ học - hoa mỹ, cường điệu, khoa trương (văn) - (thuộc) tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện |
|
rhetorically
|
* phó từ
- (thuộc) giáo sư tu từ học - trong cách sử dụng hoa Mỹ, cường điệu, khoa trương (lời nói, văn ) - (thuộc) tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
