English to Vietnamese
Search Query: rhetor
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rhetor
|
* danh từ
- giáo sư tu từ học; giáo sư dạy thuật hùng biện (Hy lạp, La mã) - (từ hiếm,nghĩa hiếm) nhà hùng biện |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rhetoric
|
* danh từ
- tu từ học - thuật hùng biện =to use all one's rhetoric to persuade somebody+ dùng tài hùng biện để thuyết phục ai - sách tu từ học; sách dạy thuật hùng biện |
|
rhetorical
|
* tính từ
- (thuộc) giáo sư tu từ học - hoa mỹ, cường điệu, khoa trương (văn) - (thuộc) tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện |
|
rhetorically
|
* phó từ
- (thuộc) giáo sư tu từ học - trong cách sử dụng hoa Mỹ, cường điệu, khoa trương (lời nói, văn ) - (thuộc) tu từ học; (thuộc) thuật hùng biện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
