English to Vietnamese
Search Query: rewind
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
rewind
|
* ngoại động từ rewound /'ri:'waund/
- cuốn lại (dây, phim...) - lên dây lại (đồng hồ...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
rewind
|
quay ngược ; tua la ̣ i đoa ̣ n ; tua lại ; tua lại đoạn phim ; tua lại đoạn ;
|
|
rewind
|
quay ngược ; tua lại ; tua lại đoạn phim ; tua lại đoạn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
rewinder
|
* danh từ
- cơ cấu cuốn lại (cáp, dây) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
