EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

revulsive

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

revulsive
* tính từ
- (y học) gây chuyển bệnh, lùa bệnh
* danh từ
- (y học) thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự thay đổi đột ngột (ý kiến, tính nết...)
- (y học) sự gây chuyển bệnh, sự lùa bệnh
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rút ra; sự bị rút ra (vốn...)
=the revulsion of capital+ sự rút vốn ra
revulsive
* tính từ
- (y học) gây chuyển bệnh, lùa bệnh
* danh từ
- (y học) thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R