English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: revulsive

Best translation match:
English Vietnamese
revulsive
* tính từ
- (y học) gây chuyển bệnh, lùa bệnh
* danh từ
- (y học) thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh

May related with:
English Vietnamese
revulsion
* danh từ
- sự thay đổi đột ngột (ý kiến, tính nết...)
- (y học) sự gây chuyển bệnh, sự lùa bệnh
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự rút ra; sự bị rút ra (vốn...)
=the revulsion of capital+ sự rút vốn ra
revulsive
* tính từ
- (y học) gây chuyển bệnh, lùa bệnh
* danh từ
- (y học) thuốc gây chuyển bệnh, thuốc lùa bệnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: