English to Vietnamese
Search Query: revolve
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
revolve
|
* ngoại động từ
- suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí) =to revolve a problem in one's mind+ suy đi xét lại một vấn đề trong trí - làm cho (bánh xe...) quay tròn * nội động từ - quay tròn, xoay quanh (bánh xe...) =the earth revolves on its axis and about the sum at the same time+ quả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
revolve
|
quay ; xoay ;
|
|
revolve
|
quay ; xoay ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
revolve; go around; rotate
|
turn on or around an axis or a center
|
|
revolve; orb; orbit
|
move in an orbit
|
|
revolve; roll
|
cause to move by turning over or in a circular manner of as if on an axis
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
revolve
|
* ngoại động từ
- suy đi xét lại, nghĩ đi nghĩ lại (một việc gì trong trí) =to revolve a problem in one's mind+ suy đi xét lại một vấn đề trong trí - làm cho (bánh xe...) quay tròn * nội động từ - quay tròn, xoay quanh (bánh xe...) =the earth revolves on its axis and about the sum at the same time+ quả đất tự quay xung quanh nó, đồng thời quay xung quanh mặt trời |
|
revolver
|
* danh từ
- súng lục ổ quay - (kỹ thuật) tang quay !policy of the big revolver - chính sách đe doạ đánh thuế nhập nặng (để trả đũa một nước nào) |
|
revolving
|
* tính từ
- quay vòng, xoay =a revolving chair+ ghế quay |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
