English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: revitalization

Best translation match:
English Vietnamese
revitalization
* danh từ
- tình trạng đem lại sức sống mới, tình trạng đưa sức sống mới vào (cái gì); sự tái sinh

Probably related with:
English Vietnamese
revitalization
sức sống mới ;
revitalization
sức sống mới ;

May be synonymous with:
English English
revitalization; resurgence; revitalisation; revival; revivification
bringing again into activity and prominence

May related with:
English Vietnamese
revitalisation
* danh từ
- tình trạng đem lại sức sống mới, tình trạng đưa sức sống mới vào (cái gì); sự tái sinh
revitalization
* danh từ
- tình trạng đem lại sức sống mới, tình trạng đưa sức sống mới vào (cái gì); sự tái sinh
revitalize
* ngoại động từ
- đem lại sức sống mới, đưa sức sống mới vào (cái gì); tái sinh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: