English to Vietnamese
Search Query: revisional
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
revisional
|
* tính từ
- (thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự xét lại, (thuộc) sự duyệt lại - (thuộc) sự sửa lại |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
revisional
|
* tính từ
- (thuộc) sự xem lại, (thuộc) sự xét lại, (thuộc) sự duyệt lại - (thuộc) sự sửa lại |
|
revisionism
|
* danh từ
- (chính trị) chủ nghĩa xét lại =modern revisionism+ chủ nghĩa xét lại hiện đại |
|
belief revision
|
- (Tech) duyệt lại tín nhiệm (trí năng nhân tạo)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
