English to Vietnamese
Search Query: review
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
review
|
* danh từ
- (pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (một bản án) =court of review+ toà phá án - (quân sự) cuộc duyệt binh, cuộc thao diễn =in review order+ mặc trang phục duyệt binh - sự xem xét lại, sự duyệt binh lại; sự hồi tưởng (những việc đã qua) =to pass one's life in review+ nghĩ đến từng việc đã qua trong đời mình - sự phê bình, bài phê bình (một cuốn sách...) =to write reviews for a magazine+ viết bài phê bình cho một tạp chí - tạp chí * ngoại động từ - (pháp lý) xem lại, xét lại (một bản án) - (quân sự) duyệt (binh) - xem xét lại, duyệt binh lại; hồi tưởng (những việc đã qua) =to review the past+ hồi tưởng quá khứ - phê bình (một cuốn sách...) * nội động từ - viết bài phê bình (văn học) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
review
|
bài bình luận ; bài nhận xét ; bài phê bình ; bài ; bài đánh giá ; bình luận ; bạn xem lại ; bản đánh giá về ; coi lại ; cuộc khảo sát ; cuộc xem xét ; duyệt bài ; duyệt lại ; duyệt ; giá ; hãy kiểm tra ; hãy xem lại ; kiểm duyệt ; kiểm tra lại ; lại ; mang ra xem xét ; nghiệm thu hậu chiến ; nhận xét ; nhắc lại ; phê bình ; tạp chí ; tự ôn ; về ; xem lại bài ; xem lại ; xem qua báo ; xem qua ; xem xét lại vấn đề ; xem xét lại ; xem xét ; xem ; xét duyệt vụ ; xét duyệt ; xét lại ; xét ; ôn lại ; ôn tâ ; ôn ; đánh giá ; đánh gía ; đọc ;
|
|
review
|
bài bình luận ; bài nhận xét ; bài phê bình ; bài ; bài đánh giá ; bình luận ; bạn xem lại ; bản đánh giá về ; chuyên ; chỉnh lại ; coi lại ; cuộc khảo sát ; cuộc xem xét ; duyệt bài ; duyệt lại ; duyệt ; dõi ; giá ; giảng lại ; hãy kiểm tra ; hãy xem lại ; kiểm duyệt ; mang ra xem xét ; nghiệm thu hậu chiến ; nhận xét ; nhắc lại ; phê bình ; tạp chí ; tự ôn ; xem lại bài ; xem lại ; xem qua báo ; xem qua ; xem xét lại vấn đề ; xem xét lại ; xem xét ; xem ; xét duyệt vụ ; xét duyệt ; xét lại ; xét ; ôn lại ; ôn tâ ; ôn ; đánh giá ; đánh gía ; đọc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
review; reappraisal; reassessment; revaluation
|
a new appraisal or evaluation
|
|
review; critical review; critique; review article
|
an essay or article that gives a critical evaluation (as of a book or play)
|
|
review; follow-up; followup; reexamination
|
a subsequent examination of a patient for the purpose of monitoring earlier treatment
|
|
review; limited review
|
(accounting) a service (less exhaustive than an audit) that provides some assurance to interested parties as to the reliability of financial data
|
|
review; revue
|
a variety show with topical sketches and songs and dancing and comedians
|
|
review; recap; recapitulation
|
a summary at the end that repeats the substance of a longer discussion
|
|
review; brushup
|
practice intended to polish performance or refresh the memory
|
|
review; inspection
|
a formal or official examination
|
|
review; reexamine
|
look at again; examine again
|
|
review; critique
|
appraise critically
|
|
review; go over; survey
|
hold a review (of troops)
|
|
review; brush up; refresh
|
refresh one's memory
|
|
review; look back; retrospect
|
look back upon (a period of time, sequence of events); remember
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
reviewal
|
* danh từ
- (pháp lý) sự xem lại, sự xét lại (bản án) |
|
reviewer
|
* danh từ
- nhà phê bình (sách...) |
|
central policy review staff
|
- (Econ) Ban xet duyệt chính sách trung ương (CPRS).
+ Một văn phòng được thành lập ở Anh năm 1970 chịu trách nhiệm tiến hành các vấn đề chính sách kinh tế chính cho văn phòng nội các. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
