English to Vietnamese
Search Query: revet
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
revet
|
* ngoại động từ
- trát vữa (lên tường); xây đá phủ ngoài (công sự, bờ đê...) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
revetment
|
* danh từ
- lớp vữa (trát lên tường); lớp đá xây phủ ngoài (công sự, bờ đê...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
