English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: reveal

Best translation match:
English Vietnamese
reveal
* ngoại động từ
- để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
- phát giác, khám phá (vật bị giấu...)

Probably related with:
English Vietnamese
reveal
biết ; bày tỏ ; bày ; bộc lộ cân ; cho biê ; cho biết các ; cho biết ; cho thấy ; công bố ; công khai ; hiểu ; hiện ra ; hiện ; hé lộ ; kể cả ; làm lộ ra ; lộ ra ; lộ ; mang ; nhận biết ; nói ra ; phô bày ; thiệu ; thấy mụ ; thật ; thể hiện ; thể tiết lộ ; tiết lộ việc ; tiết lộ ; tìm ra ; tìm thấy ; tỏ ra ; tỏ ; việc tung ; vạch ;
reveal
biết ; bày tỏ ; bày ; bộc lộ cân ; cho biê ; cho biết các ; cho biết ; cho thấy ; công bố ; công khai ; hiểu ; hiện ra ; hiện ; hé lộ ; hóa ; kể cả ; làm lộ ra ; lộ ra ; lộ ; mang ; nhận biết ; nói ra ; phô bày ; soi ; thiệu ; thấy mụ ; thật ; thể hiện ; thể tiết lộ ; tiết lộ việc ; tiết lộ ; tìm ra ; tìm thấy ; tỏ ra ; tỏ ; việc tung ; vạch ;

May be synonymous with:
English English
reveal; bring out; uncover; unveil; visualise; visualize
make visible
reveal; break; bring out; disclose; discover; divulge; expose; give away; let on; let out; unwrap
make known to the public information that was previously known only to a few people or that was meant to be kept a secret

May related with:
English Vietnamese
revealable
* tính từ
- có thể để lộ, có thể biểu lộ; có thể bộc lộ, có thể tiết lộ
- có thể phát giác, có thể khám phá
revealing
* tính từ
- bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra, cho thấy (điều bí mật)
- phát hiện, khám phá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: