English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: retrace

Best translation match:
English Vietnamese
retrace
* ngoại động từ+ (re-trace) /'ri:'treis/
- vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
* ngoại động từ
- truy cứu gốc tích
- hồi tưởng lại
- trở lại (con đường cũ); thoái lui
=to retrace one's step (way)+ thoái lui; trở lại ý kiến trước

May be synonymous with:
English English
retrace; trace
to go back over again
retrace; construct; reconstruct
reassemble mentally

May related with:
English Vietnamese
retrace
* ngoại động từ+ (re-trace) /'ri:'treis/
- vạch lại, kẻ lại, vẽ lại
* ngoại động từ
- truy cứu gốc tích
- hồi tưởng lại
- trở lại (con đường cũ); thoái lui
=to retrace one's step (way)+ thoái lui; trở lại ý kiến trước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: