English to Vietnamese
Search Query: retouch
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
retouch
|
* danh từ
- sự sửa sang, sự sửa lại - nét sửa sang, nét sửa lại (một bức ảnh...) * ngoại động từ - sửa sang, sửa lại (một bức ảnh...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
retouch; touch up
|
alter so as to produce a more desirable appearance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
retoucher
|
* danh từ
- người sửa ảnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
