English → Vietnamese
retorting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
retorting
* danh từ
- sự chưng, cất trong bình cổ cong
- sự tách hơi hỗn hống
- sự chưng, cất trong bình cổ cong
- sự tách hơi hỗn hống
Other matches
Other phrases built from the same root.