English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: retorting

Best translation match:
English Vietnamese
retorting
* danh từ
- sự chưng, cất trong bình cổ cong
- sự tách hơi hỗn hống

May related with:
English Vietnamese
retorted
* tính từ
- cong queo, vặn vẹo
retortion
* danh từ
- sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngược trở lại
- sự đàn áp trả thù kiều dân nước ngoài
retorting
* danh từ
- sự chưng, cất trong bình cổ cong
- sự tách hơi hỗn hống
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: