EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

retorting

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

retorting
* danh từ
- sự chưng, cất trong bình cổ cong
- sự tách hơi hỗn hống

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- cong queo, vặn vẹo
* danh từ
- sự bẻ ngược trở lại, sự uốn ngược trở lại
- sự đàn áp trả thù kiều dân nước ngoài
retorting
* danh từ
- sự chưng, cất trong bình cổ cong
- sự tách hơi hỗn hống

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with R