English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: rethink

Best translation match:
English Vietnamese
rethink
* ngoại động từ
- suy tính lại, cân nhắc lại
* danh từ
- sự suy tính lại, sự cân nhắc lại

Probably related with:
English Vietnamese
rethink
cân nhắc lại ; cân nhắc ; lại ; nghĩ lại về ; nghĩ lại ; nghĩ rằng ; nghĩ đến ; nên nhìn lại ; suy nghĩ lại về ; suy nghĩ lại ; suy nghĩ về ; suy tính lại ; tính toán lại ; xem lại ; xem xét lại ;
rethink
cân nhắc lại ; cân nhắc ; lại ; nghĩ lại về ; nghĩ lại ; nghĩ rằng ; nghĩ đến ; nên nhìn lại ; suy nghĩ lại về ; suy nghĩ lại ; suy nghĩ về ; suy tính lại ; tính toán lại ; xem lại ; xem xét lại ;

May be synonymous with:
English English
rethink; afterthought; reconsideration; second thought
thinking again about a choice previously made

May related with:
English Vietnamese
rethink
* ngoại động từ
- suy tính lại, cân nhắc lại
* danh từ
- sự suy tính lại, sự cân nhắc lại
rethink
cân nhắc lại ; cân nhắc ; lại ; nghĩ lại về ; nghĩ lại ; nghĩ rằng ; nghĩ đến ; nên nhìn lại ; suy nghĩ lại về ; suy nghĩ lại ; suy nghĩ về ; suy tính lại ; tính toán lại ; xem lại ; xem xét lại ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: