English to Vietnamese
Search Query: retentions
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
retentions
|
- (Econ) Các khoản giữ lại.
+ Là tên gọi khác của THU NHẬP GIỮ LẠI hoặc LỢI NHUẬN KHÔNG CHIA. |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
retention
|
* danh từ
- sự giữ lại, sự cầm lại - sự duy trì - sự ghi nhớ; trí nhớ - (y học) sự bí (đái...) |
|
retentive
|
* tính từ
- giữ lại, cầm lại =retentive of moisture+ giữ ẩm - dai, lâu (trí nhớ) =retentive memory+ trí nhớ dai |
|
retentions
|
- (Econ) Các khoản giữ lại.
+ Là tên gọi khác của THU NHẬP GIỮ LẠI hoặc LỢI NHUẬN KHÔNG CHIA. |
|
retentively
|
* phó từ
- có khả năng nhớ các sự kiện; dai, lâu (trí nhớ) - có khả năng giữ, có khả năng ngăn; giữ lại, cầm lại |
|
retentiveness
|
* danh từ
- tình trạng có khả năng nhớ các sự kiện; sự dai, sự lâu (trí nhớ) - tình trạng có khả năng giữ, tình trạng có khả năng ngăn; sự giữ lại, sự cầm lại |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
