English → Vietnamese
restock
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
restock
* ngoại động từ
- chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng )
- bổ sung, cung cấp thêm
- chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng )
- bổ sung, cung cấp thêm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
restock
cho ; đứng ;
restock
đứng ;