English to Vietnamese
Search Query: restock
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
restock
|
* ngoại động từ
- chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng ) - bổ sung, cung cấp thêm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
restock
|
cho ; đứng ;
|
|
restock
|
đứng ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
restock
|
* ngoại động từ
- chứa đầy (bằng những thứ mới, thứ khác để thay thế những thứ đã bán, đã dùng ) - bổ sung, cung cấp thêm |
|
restock
|
cho ; đứng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
