English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: responsible

Best translation match:
English Vietnamese
responsible
* tính từ
- chịu trách nhiệm
=to be responsible for something+ chịu trách nhiệm về việc gì
- có trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; có uy tín (người)
!responsible government
- chính phủ không chuyên quyền

Probably related with:
English Vietnamese
responsible
chịu trách nhiệm về việc này ; chịu trách nhiệm về điều này ; chịu trách nhiệm ; có thể đáp ứng ; có trách nhiệm ; cầm ; cậy ; gây ra ; gây ; hưởng ; hợp lý ; khiến ; liên ; luôn ; lên kế hoạch ; lỗi ; m ; mang trách nhiệm ; nguyên do ; nguyên ; người chịu trách nhiệm ; người có thể đáp ứng ; người đứng sau mấy vụ này ; những người chịu trách nhiệm ; phạm khu vực canh gác ; phải buộc ; phải chịu trách nhiệm ; phải có trách nhiệm ; phải gánh trách nhiệm ; phải trách nhiệm bấy ; phản ứng ra ; phản ứng ; phụ trách ; sẽ phải chịu trách nhiệm ; trách nhiệm không ; trách nhiệm về ; trách nhiệm ; tránh nhiệm ; xung điện này ; đem ; đáng bị trừng phạt ; đó chịu trách nhiệm ; đó luôn ; đảm ; đầy trách nhiệm ;
responsible
chiếm ; chịu trách nhiệm ; có thể đáp ứng ; có trách nhiệm ; cầm ; cậy ; gây ra ; gây ; hưởng ; hợp lý ; khiến ; liên ; lên kế hoạch ; lỗi ; mang trách nhiệm ; nguyên do ; nguyên ; người chịu trách nhiệm ; những người chịu trách nhiệm ; phạm khu vực canh gác ; phải buộc ; phải chịu trách nhiệm ; phải có trách nhiệm ; phải gánh trách nhiệm ; phải trách nhiệm bấy ; phản ứng ra ; phản ứng ; phụ trách ; sẽ phải chịu trách nhiệm ; trách nhiệm không ; trách nhiệm về ; trách nhiệm ; trách ; tránh nhiệm ; tác ; xung điện này ; đem ; đáng bị trừng phạt ; đáp ứng ; đó chịu trách nhiệm ; đảm ; đầy trách nhiệm ;

May be synonymous with:
English English
responsible; responsible for
being the agent or cause
responsible; creditworthy
having an acceptable credit rating

May related with:
English Vietnamese
response
* danh từ
- sự trả lời
- sự đáp lại, sự hưởng ứng
=in response to the appeal+ hưởng ứng lời kêu gọi
=to meet with a warm response+ được hưởng ứng nhiệt liệt
- sự phản ứng lại; vận động phản ứng lại (khi bị kích thích...)
- (tôn giáo), (như) responsory
responsibility
* danh từ
- trách nhiệm
=to bear the full responsibility for one's act+ chịu hoàn toàn trách nhiệm về hành động của mình
=to take the responsibility+ nhận trách nhiệm (làm gì)
=to deline all responsibilities+ không nhận trách nhiệm
=to do something on one's own responsibility+ tự ý làm và chịu trách nhiệm về việc gì
- gánh trách nhiệm; cái phải gánh vác
=a family is a great responsibility+ gia đình là một trách nhiệm lớn
responsible
* tính từ
- chịu trách nhiệm
=to be responsible for something+ chịu trách nhiệm về việc gì
- có trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; có uy tín (người)
!responsible government
- chính phủ không chuyên quyền
responsive
* tính từ
- đáp lại, trả lời
=a responsive gesture+ cử chỉ đáp lại
- sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình)
responsibly
* phó từ
- một cách hợp lý, một cách đáng tin cậy; một cách có trách nhiệm
responsions
* danh từ số nhiều
- kỳ thi ngày xưa yêu cầu để vào trường đại học Oxford
responsively
* phó từ
- đáp ứng nhiệt tình; thông cảm
- phản ứng nhanh, thuận lợi; dễ bị điều khiển, dễ sai khiến
- đáp lại, trả lời
- sẵn sàng đáp lại, dễ phản ứng lại; dễ cảm (tính tình)
responsiveness
* danh từ
- sự đáp ứng nhiệt tình; sự thông cảm
- sự phản ứng nhanh, thuận lợi; tình trạng dễ bị điều khiển, tình trạng dễ sai khiến
- sự đáp lại, sự trả lời
- sự sẵn sàng đáp lại, tình trạng dễ phản ứng lại; sự dễ cảm (tính tình)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: