English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bantam

Best translation match:
English Vietnamese
bantam
* danh từ
- gà bantam
- (thông tục) người bé nhưng thích đánh nhau, người bé hạt tiêu
- võ sĩ hạng gà (quyền Anh)

May be synonymous with:
English English
bantam; diminutive; flyspeck; lilliputian; midget; miniscule; minuscule; petite; tiny
very small

May related with:
English Vietnamese
bantam-weight
* tính từ
- hạng gà (quyền Anh)
* danh từ
- võ sĩ hạng gà (quyền Anh)
bantam tube
- (Tech) đèn tí hon
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: