English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: resonate

Best translation match:
English Vietnamese
resonate
* nội động từ
- vang âm; dội tiếng
- (vật lý) cộng hưởng

Probably related with:
English Vietnamese
resonate
cộng hưởng ; dội lại ; ăn nhập gì ; đồng nhịp ;
resonate
cộng hưởng ; dội lại ; ăn nhập gì ; đồng nhịp ;

May be synonymous with:
English English
resonate; vibrate
sound with resonance
resonate; come across
be received or understood

May related with:
English Vietnamese
resonance
* danh từ
- tiếng âm vang; sự dội tiếng
- (vật lý) cộng hưởng
=acoustic resonance+ cộng hưởng âm thanh
=atomic resonance+ cộng hưởng nguyên tử
resonant
* tính từ
- âm vang; dội tiếng
=resonant walls+ tường dội lại tiếng
- (vật lý) cộng hưởng
resonate
* nội động từ
- vang âm; dội tiếng
- (vật lý) cộng hưởng
resonator
* danh từ
- (vật lý) cái cộng hưởng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: