English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: banquet

Best translation match:
English Vietnamese
banquet
* danh từ
- tiệc lớn
* ngoại động từ
- thết tiệc lớn
* nội động từ
- ăn tiệc, dự tiệc

Probably related with:
English Vietnamese
banquet
baccarat mất ; buổi tiệc ; bữa tiệc lớn ; dự tiệc ; tiệc rượu ; tiệc yến ; tiệc ; yến tiệc ;
banquet
baccarat mất ; buổi tiệc ; bữa tiệc lớn ; tiệc rượu ; tiệc yến ; tiệc ; yến tiệc ;

May be synonymous with:
English English
banquet; feast
a ceremonial dinner party for many people
banquet; feast; spread
a meal that is well prepared and greatly enjoyed
banquet; feast; junket
provide a feast or banquet for

May related with:
English Vietnamese
banqueter
* danh từ
- người dự tiệc lớn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: