English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: banner

Best translation match:
English Vietnamese
banner
* danh từ
- ngọn cờ
=the banner of freedom+ ngọn cờ tự do
=under the banner of Lenin+ dưới ngọc cờ của Lênin
- biểu ngữ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chữ lớn suốt mặt trang báo
* định ngữ
- tốt; quan trọng; hạng nhất
=banner year+ năm kỷ lục
!to carry the banner
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (mỉa mai) đi lang thang suốt đêm không có chỗ trú chân (những người thất nghiệp)
!to follow (join) the banner of...
- đi theo ngọn cờ của..., theo phe đảng của...
!to unfurl one's banner
- tuyên bố chương trình của mình; bày tỏ quan điểm của mình

Probably related with:
English Vietnamese
banner
băng rôn ; cờ trận ; cờ xí ; ngọn cờ ;
banner
băng rôn ; cờ trận ; cờ xí ; ngọn cờ ;

May be synonymous with:
English English
banner; streamer
long strip of cloth or paper used for decoration or advertising
banner; standard
any distinctive flag

May related with:
English Vietnamese
banner headline
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đầu đề chữ lớn suốt mặt trang báo
banner-bearer
* danh từ
- người cầm cờ; người đi đầu, người đi tiên phong; lá cờ đầu
banner-cry
* danh từ
- tiếng hô xung trận, tiếng hô xung phong
banner page
- (Tech) trang tiêu đề
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: