English to Vietnamese
Search Query: bankroll
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bankroll
|
* danh từ
- (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ * ngoại động từ - (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bankroll
|
biên tiền trong tài khoản ; vốn mà ; vốn ;
|
|
bankroll
|
biên tiền trong tài khoản ; vốn mà ; vốn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bankroll; roll
|
a roll of currency notes (often taken as the resources of a person or business etc.)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bankroll
|
* danh từ
- (từ Mỹ) nguồn cung cấp tiền; quỹ * ngoại động từ - (từ Mỹ, (thông tục)) cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
