English to Vietnamese
Search Query: requite
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
requite
|
* ngoại động từ
- đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn =to requite someone's love+ đáp lại tình yêu của người nào - trả thù, báo thù, báo oán - thưởng !to requite evil with good - lấy ân báo oán !to require like for like - ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
requite
|
báo trả cho ; báo trả ; báo ; báo đáp ; lấy phước trả lại ; đáp ;
|
|
requite
|
báo trả cho ; báo trả ; báo ; báo đáp ; đáp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
requite; repay
|
make repayment for or return something
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
requital
|
* danh từ
- sự đền bù, sự đền đáp; sự trả ơn, sự báo ơn - sự trả thù, sự báo thù, sự báo oán - sự thưởng |
|
requite
|
* ngoại động từ
- đền bù, đền đáp; trả ơn, báo ơn =to requite someone's love+ đáp lại tình yêu của người nào - trả thù, báo thù, báo oán - thưởng !to requite evil with good - lấy ân báo oán !to require like for like - ăn miếng trả miếng; lấy ơn trả ơn, lấy oán trả oán |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
