English to Vietnamese
Search Query: requiem
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
requiem
|
* danh từ
- lễ cầu siêu, lễ cầu hồn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
requiem; coronach; dirge; lament; threnody
|
a song or hymn of mourning composed or performed as a memorial to a dead person
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
requiem
|
* danh từ
- lễ cầu siêu, lễ cầu hồn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
